报价单

报价单
bàojiàdān
báo giá đơn

bảng báo giá

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng báo giá

    • Xin hãy cho tôi một bản báo giá.

  2. danh từ

    bảng báo giá; phiếu báo giá

    • Xin hãy cho tôi một bảng báo giá.

  3. danh từ

    bảng báo giá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.

(xếp ngang)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.