抚养费

抚养费
yǎngfèi
phủ dưỡng phí

tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44084
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền cấp dưỡng nuôi con (sau ly hôn)

    • Anh ấy trả tiền cấp dưỡng hàng tháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.