- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ném roi chặn dòng (quân đội đông đảo, sức mạnh áp đảo) [thành ngữ]
ném roi chặn dòng (quân đội đông đảo, sức mạnh áp đảo) [thành ngữ]
Đầu tiên đoạn lưu là một thành ngữ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
ném roi chặn dòng (quân đội đông đảo, sức mạnh áp đảo) [thành ngữ]
ném roi chặn dòng (quân đội đông đảo, sức mạnh áp đảo) [thành ngữ]
Đầu tiên đoạn lưu là một thành ngữ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.