投资者

投资者
tóuzhě
đầu tư giả

nhà đầu tư

1 nghĩa#13487
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà đầu tư

    用钱购买有利可图的项目或企业的人yòng qián gòumǎi yǒulì kětú de xiàngmù huò qǐyè de rén

    • Anh ấy là một nhà đầu tư thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.