Tới nội dung chính

投资人

投资人
tóuzīrén
đầu tư nhân

nhà đầu tư

1 nghĩa#23820
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà đầu tư

    • 。

      Anh ấy là một nhà đầu tư thành công.

投
tóu
đầu
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu