投资人
投资人
đầu tư nhân
nhà đầu tư
1 nghĩa#23820
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà đầu tư
- 。
Anh ấy là một nhà đầu tư thành công.
Đang tải…
投资人
Phồn thể投資人
đầu tư nhân
nhà đầu tư
1 nghĩa#23820
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà đầu tư
- 。
Anh ấy là một nhà đầu tư thành công.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.