表决

表决
biǎojué
biểu quyết

biểu quyết; bỏ phiếu quyết định

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22531
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    biểu quyết; bỏ phiếu quyết định

    • Chúng tôi bỏ phiếu biểu quyết.

  2. động từ

    biểu quyết; bỏ phiếu

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.