Tới nội dung chính

表决

表决
biǎojué
biểu quyết

biểu quyết; bỏ phiếu quyết định

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22531
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    biểu quyết; bỏ phiếu quyết định

    • 。

      Chúng tôi bỏ phiếu biểu quyết.

  2. 貳动động từ

    biểu quyết; bỏ phiếu

表
biǎo
biểu
BỘ THỦ⾐
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu