投标
投标
đầu tiêu
dự thầu; nộp hồ sơ đấu thầu
2 nghĩa#37081
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dự thầu; nộp hồ sơ đấu thầu
- 。
Công ty chúng tôi quyết định đấu thầu dự án này.
- 貳动động từ
ra giá; đặt giá; trả giá
Đang tải…
投标
Phồn thể投標
đầu tiêu
dự thầu; nộp hồ sơ đấu thầu
2 nghĩa#37081
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dự thầu; nộp hồ sơ đấu thầu
- 。
Công ty chúng tôi quyết định đấu thầu dự án này.
- 貳动động từ
ra giá; đặt giá; trả giá
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.