- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
dự thầu; nộp hồ sơ đấu thầu
dự thầu; nộp hồ sơ đấu thầu
Công ty chúng tôi quyết định đấu thầu dự án này.
ra giá; đặt giá; trả giá
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
dự thầu; nộp hồ sơ đấu thầu
dự thầu; nộp hồ sơ đấu thầu
Công ty chúng tôi quyết định đấu thầu dự án này.
ra giá; đặt giá; trả giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.