投掷
投掷
đầu trịch
ném; phóng; quăng
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa#22990
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ném; phóng; quăng
- 。
Anh ấy ném tạ.
- 貳动động từ
ném; phóng; quăng
- 。
Anh ấy ném một quả bóng.
- 參动động từ
ném; phóng; đầu trịch
- 。
Anh ấy đã ném một quả bóng.
- 肆动động từ
ném; phóng; tung
- 伍动động từ
ném; phóng; tung
- 。
Anh ấy tung đồng xu để quyết định.
Đang tải…
投掷
Phồn thể投擲
đầu trịch
ném; phóng; quăng
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa#22990
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ném; phóng; quăng
- 。
Anh ấy ném tạ.
- 貳动động từ
ném; phóng; quăng
- 。
Anh ấy ném một quả bóng.
- 參动động từ
ném; phóng; đầu trịch
- 。
Anh ấy đã ném một quả bóng.
- 肆动động từ
ném; phóng; tung
- 伍动động từ
ném; phóng; tung
- 。
Anh ấy tung đồng xu để quyết định.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.