手榴弹

手榴弹
shǒuliúdàn
thủ lựu đạn

lựu đạn

1 nghĩa#9233
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lựu đạn

    用手投掷的爆炸武器yòng shǒu tóuzhì de bàozhà wǔqì

    • Anh ấy ném một quả lựu đạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.