抑制作用

抑制作用
zhìzuòyòng
ức chế tác dụng

tác dụng ức chế; tác dụng kìm hãm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tác dụng ức chế; tác dụng kìm hãm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.