- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)HÌNH THANH
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
anh em kết nghĩa
anh em kết nghĩa
Họ là anh em kết nghĩa.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
anh em kết nghĩa
anh em kết nghĩa
Họ là anh em kết nghĩa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.