批量购买

批量购买
liànggòumǎi
phê lượng cấu mãi

mua số lượng lớn; mua hàng loạt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. mua số lượng lớn; mua hàng loạt

  2. danh từ

    mua số lượng lớn; mua sỉ

    • Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ mua số lượng lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.