批准文号

批准文号
zhǔnwénhào
phê chuẩn văn hiệu

số phê duyệt (thuốc hoặc sản phẩm được cấp phép)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số phê duyệt (thuốc hoặc sản phẩm được cấp phép)

    • Số phê duyệt của loại thuốc này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.