扶
đỡ; dìu; chống đỡ bằng tay
NGHĨA
- 壹动động từ
đỡ; dìu; chống đỡ bằng tay
中用手托住或支撑yòng shǒu tuōzhù huò zhīchēng
- 。
Xin hãy đỡ tôi một chút.
- 貳动động từ
đỡ; dìu; nâng đỡ
中用手帮助别人站起来或走路yòng shǒu bāngzhù biérén zhàn qǐlai huò zǒulù
- 。
Xin hãy đỡ tôi dậy.
- 參动động từ
vịn; nâng đỡ; dìu
中用手拿住东西来保持平衡或移动yòng shǒu názhu dōngxi lái bǎochíy pínghuà huò yídòng
- 。
Anh ấy vịn tường đi bộ.
- 肆动động từ
giúp đỡ; hỗ trợ
中帮助;给予支持bāngzhù; jǐyǔ zhīchí
- 。
Xin hãy giúp tôi một chút.
NGHĨA
- 壹动động từ
đỡ; dìu; chống đỡ bằng tay
中用手托住或支撑yòng shǒu tuōzhù huò zhīchēng
- 。
Xin hãy đỡ tôi một chút.
- 貳动động từ
đỡ; dìu; nâng đỡ
中用手帮助别人站起来或走路yòng shǒu bāngzhù biérén zhàn qǐlai huò zǒulù
- 。
Xin hãy đỡ tôi dậy.
- 參动động từ
vịn; nâng đỡ; dìu
中用手拿住东西来保持平衡或移动yòng shǒu názhu dōngxi lái bǎochíy pínghuà huò yídòng
- 。
Anh ấy vịn tường đi bộ.
- 肆动động từ
giúp đỡ; hỗ trợ
中帮助;给予支持bāngzhù; jǐyǔ zhīchí
- 。
Xin hãy giúp tôi một chút.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.