搀
搀
sam
⼿bộ thủ · 12 nétdìu; đỡ (tay)
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dìu; đỡ (tay)
- 。
Anh ấy dìu tôi qua đường.
Đang tải…
搀
Phồn thể攙
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dìu; đỡ (tay)
- 。
Anh ấy dìu tôi qua đường.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.