扳不倒儿

扳不倒儿
bāndǎor
ban bất đảo nhi

con lật đật (đồ chơi) (khẩu ngữ địa phương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con lật đật (đồ chơi) (khẩu ngữ địa phương)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay lật ngược vật lại chính là hành động bẻ, kéo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.