- 扌thủ(tay)BỘ
- 丑sửu(xấu xí, vặn vẹo)HÌNH THANH
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
chuyển lỗ thành lãi; từ thua lỗ sang có lợi nhuận [thành ngữ]
chuyển lỗ thành lãi; từ thua lỗ sang có lợi nhuận [thành ngữ]
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
chuyển lỗ thành lãi; từ thua lỗ sang có lợi nhuận [thành ngữ]
chuyển lỗ thành lãi; từ thua lỗ sang có lợi nhuận [thành ngữ]
Dùng tay vặn xoắn thứ gì đó trông thật méo mó, xấu xí.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.