Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
/
扬帆远航
扬帆远航
dương phàm viễn hàng
giương buồm ra khơi xa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giương buồm ra khơi xa
- ,。
Chúng ta giương buồm ra khơi, đi khám phá thế giới mới.
- 貳动động từ
giương buồm ra khơi; (bóng) bắt đầu một sự nghiệp lớn
- ,。
Hãy để chúng ta giương buồm ra khơi, đi khám phá thế giới mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 巾cân(mảnh vải, khăn)BỘ
- 凡phàm(phàm, tất cả)HÌNH THANH
Cánh buồm là mảnh vải phàm thường căng gió đưa thuyền đi.
解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
扬帆远航
Phồn thể揚帆遠航
dương phàm viễn hàng
giương buồm ra khơi xa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giương buồm ra khơi xa
- ,。
Chúng ta giương buồm ra khơi, đi khám phá thế giới mới.
- 貳动động từ
giương buồm ra khơi; (bóng) bắt đầu một sự nghiệp lớn
- ,。
Hãy để chúng ta giương buồm ra khơi, đi khám phá thế giới mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 巾cân(mảnh vải, khăn)BỘ
- 凡phàm(phàm, tất cả)HÌNH THANH
Cánh buồm là mảnh vải phàm thường căng gió đưa thuyền đi.
解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)HÌNH THANH
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)