扫
quét; quét dọn
NGHĨA
- 壹动động từ
quét; quét dọn
中用扫帚清除地面或其他地方的灰尘和污物yòng sǎozhou qīngchú dìmiàn huò qítā dìfang de huīchén hé wūwù
- 。
Mời bạn quét nhà.
- 貳动động từ
quét; đảo (mắt); quét qua
- 。
Anh ấy liếc qua tờ báo.
- 參动động từ
quét; quét sạch; dọn sạch; tiêu diệt
中用工具清除地面的灰尘和垃圾yòng gōngjù qīngchú dìmiàn de huīchen hé lèsè
- 。
Bạn làm ơn quét nhà một chút.
cái chổi (lớn)
NGHĨA
- 壹名danh từ
cái chổi (lớn)
中用来打扫卫生的工具yònglái dǎsǎo wèishēng de gōngjù
- 。
Cái chổi này cũ lắm rồi.
NGHĨA
- 壹动động từ
quét; quét dọn
中用扫帚清除地面或其他地方的灰尘和污物yòng sǎozhou qīngchú dìmiàn huò qítā dìfang de huīchén hé wūwù
- 。
Mời bạn quét nhà.
- 貳动động từ
quét; đảo (mắt); quét qua
- 。
Anh ấy liếc qua tờ báo.
- 參动động từ
quét; quét sạch; dọn sạch; tiêu diệt
中用工具清除地面的灰尘和垃圾yòng gōngjù qīngchú dìmiàn de huīchen hé lèsè
- 。
Bạn làm ơn quét nhà một chút.
NGHĨA
- 壹名danh từ
cái chổi (lớn)
中用来打扫卫生的工具yònglái dǎsǎo wèishēng de gōngjù
- 。
Cái chổi này cũ lắm rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.