笤帚

笤帚
tiáozhou
điều chổi

thớt; bảng nhào bột

2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thớt; bảng nhào bột

    • Cái chổi này cũ lắm rồi.

  2. danh từ

    cái chổi nhỏ; broom thô sơ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.