Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.
/
扩展程序
扩展程序
khuếch triển trình tự
tiện ích mở rộng (trong phần mềm, đặc biệt là trình duyệt web)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiện ích mở rộng (trong phần mềm, đặc biệt là trình duyệt web)
- 。
Tiện ích mở rộng này rất hữu ích.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)BỘ
- 予dư(ban cho, ta)HÌNH THANH
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
扩展程序
Phồn thể擴展程序
khuếch triển trình tự
tiện ích mở rộng (trong phần mềm, đặc biệt là trình duyệt web)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tiện ích mở rộng (trong phần mềm, đặc biệt là trình duyệt web)
- 。
Tiện ích mở rộng này rất hữu ích.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)