扩展程序

扩展程序
kuòzhǎnchéng
khuếch triển trình tự

tiện ích mở rộng (trong phần mềm, đặc biệt là trình duyệt web)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiện ích mở rộng (trong phần mềm, đặc biệt là trình duyệt web)

    • Tiện ích mở rộng này rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.