托盘车

托盘车
tuōpánchē
thác bàn xa

xe nâng hàng; xe xếp dỡ (forklift)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe nâng hàng; xe xếp dỡ (forklift)

    • Chúng tôi cần một chiếc xe nâng tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.