- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Tokelau (lãnh thổ của New Zealand)
Tokelau (lãnh thổ của New Zealand)
Tokelau là lãnh thổ của New Zealand.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Tokelau (lãnh thổ của New Zealand)
Tokelau (lãnh thổ của New Zealand)
Tokelau là lãnh thổ của New Zealand.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.