- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)HÌNH THANH
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đánh cỏ động rắn; lộ mưu trước khiến kẻ địch đề phòng [thành ngữ]
đánh cỏ động rắn; lộ mưu trước khiến kẻ địch đề phòng [thành ngữ]
Chúng ta đừng đánh rắn động cỏ.
đánh động vào cỏ làm rắn chạy; vô tình để lộ ý đồ cho đối phương [thành ngữ]
Chúng ta không thể đánh rắn động cỏ.
đánh cỏ động rắn (cảnh báo kẻ thù khiến chúng đề phòng) [thành ngữ]
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
đánh cỏ động rắn; lộ mưu trước khiến kẻ địch đề phòng [thành ngữ]
đánh cỏ động rắn; lộ mưu trước khiến kẻ địch đề phòng [thành ngữ]
Chúng ta đừng đánh rắn động cỏ.
đánh động vào cỏ làm rắn chạy; vô tình để lộ ý đồ cho đối phương [thành ngữ]
Chúng ta không thể đánh rắn động cỏ.
đánh cỏ động rắn (cảnh báo kẻ thù khiến chúng đề phòng) [thành ngữ]
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.