- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)HÌNH THANH
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
vớt; trục vớt
vớt; trục vớt
Họ đang trục vớt con tàu đắm.
vớt; trục vớt; nạo vét
vớt; trục vớt; cứu hộ (dưới nước)
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
vớt; trục vớt
vớt; trục vớt
Họ đang trục vớt con tàu đắm.
vớt; trục vớt; nạo vét
vớt; trục vớt; cứu hộ (dưới nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.