扑热息痛

扑热息痛
tòng
phác nhiệt tức thống

thuốc paracetamol; acetaminophen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc paracetamol; acetaminophen

    • Paracetamol là một loại thuốc giảm đau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.