扑倒

扑倒
dǎo
phác đảo

ngã xuống; nằm xuống; (văn) cúi phục

1 nghĩa#48959
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngã xuống; nằm xuống; (văn) cúi phục

    • Anh ấy ngã xuống đất.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.