在地

在地
zài
tại địa

địa phương; bản địa; người địa phương (tiếng Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    địa phương; bản địa; người địa phương (tiếng Đài Loan)

    • Văn hóa địa phương rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.