所属单位

所属单位
suǒshǔdānwèi
sở thuộc đơn vị

đơn vị trực thuộc; đơn vị công tác

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đơn vị trực thuộc; đơn vị công tác

    • Đây là đơn vị trực thuộc của tôi.

  2. danh từ

    thuộc hạ; cấp dưới

    • Đơn vị trực thuộc của anh ấy là đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.