所作所为

所作所为
suǒzuòsuǒwéi
sở tác sở vi

hành vi và việc làm của một người; những gì đã làm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6473
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hành vi và việc làm của một người; những gì đã làm

    一个人所有的行为和举动yī ge rén suǒyǒu de xíngwéi hé jǔdòng

    • Hành động của anh ấy khiến người ta thất vọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.