所作所为
所作所为
sở tác sở vi
hành vi và việc làm của một người; những gì đã làm
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6473
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hành vi và việc làm của một người; những gì đã làm
中一个人所有的行为和举动yī ge rén suǒyǒu de xíngwéi hé jǔdòng
- 。
Hành động của anh ấy khiến người ta thất vọng.
Đang tải…
所作所为
Phồn thể所作所為
sở tác sở vi
hành vi và việc làm của một người; những gì đã làm
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6473
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hành vi và việc làm của một người; những gì đã làm
中一个人所有的行为和举动yī ge rén suǒyǒu de xíngwéi hé jǔdòng
- 。
Hành động của anh ấy khiến người ta thất vọng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 所suǒtrên thực tế; thực ra; thực tế là
- 扂diànthen cửa; chốt cửa
- 房fángnhà ở; nơi cư trú; ký túc xá
- 扁biǎnbằng phẳng; phẳng
- 扇shànquạt; cánh (cửa)
- 户hùhộ gia đình; hộ
- 戸hùcửa; hộ gia đình
- 戺shìbản lề cửa; chốt xoay cửa
- 戽hùgầu tát nước; gầu múc nước (dùng trong tưới tiêu)
- 戾lìuốn cong; cúi xuống
- 扃jiōng(văn) đóng hoặc cài then cửa
- 扆yǐmàn che; màn rủ; tấm màn