Tới nội dung chính

言行

言行
yánxíng
ngôn hành

lời nói và hành động; ngôn hành

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22781
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lời nói và hành động; ngôn hành

    • 。

      Lời nói và hành động của anh ấy không nhất quán.

  2. 貳名danh từ

    lời nói và hành động; ngôn hành

言
yán
ngôn
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu