Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
/
房产中介
房产中介
phòng sản trung giới
môi giới bất động sản (Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
môi giới bất động sản (Đài Loan)
- 。
Anh ấy là một nhân viên môi giới bất động sản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ房产中介
Phồn thể房產中介
phòng sản trung giới
môi giới bất động sản (Đài Loan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
môi giới bất động sản (Đài Loan)
- 。
Anh ấy là một nhân viên môi giới bất động sản.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 所suǒtrên thực tế; thực ra; thực tế là
- 扂diànthen cửa; chốt cửa
- 房fángnhà ở; nơi cư trú; ký túc xá
- 扁biǎnbằng phẳng; phẳng
- 扇shànquạt; cánh (cửa)
- 户hùhộ gia đình; hộ
- 戸hùcửa; hộ gia đình
- 戺shìbản lề cửa; chốt xoay cửa
- 戽hùgầu tát nước; gầu múc nước (dùng trong tưới tiêu)
- 戾lìuốn cong; cúi xuống
- 扃jiōng(văn) đóng hoặc cài then cửa
- 扆yǐmàn che; màn rủ; tấm màn