- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
găng tay
găng tay
中保护手的衣物,通常用布或皮革做成bǎohù shǒu de yīwù、tōngcháng yòng bù huò píhuò zuòchéng
Mùa đông tôi thích đeo găng tay.
găng tay; bao tay
中戴在手上保暖或保护的东西dài zài shǒu shang bǎonuǎn huò bǎohù de dōngxi
găng tay
găng tay
中保护手的衣物,通常用布或皮革做成bǎohù shǒu de yīwù、tōngcháng yòng bù huò píhuò zuòchéng
Mùa đông tôi thích đeo găng tay.
găng tay; bao tay
中戴在手上保暖或保护的东西dài zài shǒu shang bǎonuǎn huò bǎohù de dōngxi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.