手套

手套
shǒutào
thủ sáo

găng tay

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#4104Lượng từ 双 / 只
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    găng tay

    保护手的衣物,通常用布或皮革做成bǎohù shǒu de yīwù、tōngcháng yòng bù huò píhuò zuòchéng

    • Mùa đông tôi thích đeo găng tay.

  2. danh từ

    găng tay; bao tay

    戴在手上保暖或保护的东西dài zài shǒu shang bǎonuǎn huò bǎohù de dōngxi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.