Tới nội dung chính

截至

截至
jiézhì
tiệt chí

tính đến; cho đến (một thời điểm nào đó)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#32803
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tính đến; cho đến (một thời điểm nào đó)

    • ,。

      Tính đến hiện tại, chúng tôi vẫn chưa nhận được phản hồi.

  2. 貳动động từ

    tính đến; cho đến (một thời điểm nhất định)

截
jié
tiệt
BỘ THỦ⼽
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu