昨日

昨日
zuó
tạc nhật

hôm qua; ngày hôm qua

1 nghĩa#12816
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hôm qua; ngày hôm qua

    前一天;过去的一天qián yī tiān;guòqù de yī tiān

    • Hôm qua anh ấy không đến trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.