Tới nội dung chính

今年

今年
jīnnián
kim niên

năm nay

HSK 1 (3.0)1 nghĩa#1783
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    năm nay

    中现在所在的这一年xiànzài suǒzài de zhè yī nián

    • 2024。

      Năm nay là năm 2024.

    • ,。

      Mùa hè năm nay nóng lắm, mọi người nhớ uống nhiều nước nhé.

    + 3 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Số học sinh khoa chúng tôi năm nay nhiều gấp 3 năm ngoái.

    • 3,。

      Trong 3 tháng đầu năm nay, quân ta đã diệt 5 vạn rưởi quân địch.

    • ,。

      Bây giờ xin trấn an mọi người, phương án phân bổ nghiên cứu sinh đã cơ bản hoàn thành.

今
jīn
kim
BỘ THỦ⼈
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu