Tới nội dung chính

截止

截止
jiézhǐ
tiệt chỉ

kết thúc; đến hạn; chốt (thời hạn)

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#24826
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kết thúc; đến hạn; chốt (thời hạn)

    • 。

      Hạn chót đăng ký là ngày mai.

  2. 貳动động từ

    ngắt điện; cắt dòng (điện); (điện) ngưỡng ngắt

    • 。

      Vui lòng nộp trước hạn chót.

截
jié
tiệt
BỘ THỦ⼽
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu