军士

军士
jūnshì
quân sĩ

hạ sĩ quan; quân sĩ

2 nghĩa#12756
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạ sĩ quan; quân sĩ

    军队中比士兵高、比军官低的人员jūnduì zhōng bǐ shìbīng gāo、bǐ jūnguān dī de rényuán

    • Anh ấy là một quân sĩ.

  2. danh từ

    quân nhân; người lính

    士兵;军队中的人shìbīng; jūnduì zhōng de rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.