勇士

勇士
yǒngshì
dũng sĩ

dũng sĩ; người dũng cảm

2 nghĩa#5625
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. dũng sĩ; người dũng cảm

    有勇气、敢于面对危险的人yǒu yǒngqì、gǎnyú miànduì wēixiǎn de rén

  2. dũng sĩ; chiến binh dũng cảm

    有勇气、敢于战斗的人yǒu yǒngqì、gǎnyú zhàndòu de rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.