Tới nội dung chính

军人

军人
jūnrén
quân nhân

quân nhân; người lính

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#3720
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quân nhân; người lính

    中在军队中服役的人;为国家保卫国防的职业人员zài jūnduì zhōng fúyì de rén;wèi guójiā bǎowèi guófángfáng de zhíyè rényuán

    • 。

      Anh ấy muốn trở thành một quân nhân.

  2. 貳名danh từ

    quân nhân; người lính

    中参加军队、穿军装、为国家服务的人cānjiā jūnduì、chuān jūnzhuāng、wèi guójiā fúwù de rén

  3. 參名danh từ

    quân nhân; người lính

    中在军队中服役的人zài jūnduì zhōng fúyì de rén

军
jūn
quân
BỘ THỦ⾞
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu