成家立室

成家立室
chéngjiāshì
thành gia lập thất

lập gia đình; lấy vợ/lấy chồng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lập gia đình; lấy vợ/lấy chồng [thành ngữ]

    • Anh ấy đã lập gia đình rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.