Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
/
成家立业
成家立业
thành gia lập nghiệp
lập gia đình và sự nghiệp [thành ngữ]
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lập gia đình và sự nghiệp [thành ngữ]
- 貳动động từ
sụp xuống; sụt lún; đổ sập
- 。
Anh ấy muốn lập gia đình và sự nghiệp.
- 參动động từ
lập gia đình và sự nghiệp [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 家gia(gia đình, nhà)HÌNH THANH
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
成家立业
Phồn thể成家立業
thành gia lập nghiệp
lập gia đình và sự nghiệp [thành ngữ]
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lập gia đình và sự nghiệp [thành ngữ]
- 貳动động từ
sụp xuống; sụt lún; đổ sập
- 。
Anh ấy muốn lập gia đình và sự nghiệp.
- 參动động từ
lập gia đình và sự nghiệp [thành ngữ]
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 家gia(gia đình, nhà)HÌNH THANH
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戴dàiđeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao