成家立业

成家立业
chéngjiā
thành gia lập nghiệp

lập gia đình và sự nghiệp [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lập gia đình và sự nghiệp [thành ngữ]

  2. động từ

    sụp xuống; sụt lún; đổ sập

    • Anh ấy muốn lập gia đình và sự nghiệp.

  3. động từ

    lập gia đình và sự nghiệp [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.