成亲

成亲
chéngqīn
thành thân

kết hôn; se duyên

1 nghĩa#35151
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết hôn; se duyên

    • Họ quyết định kết hôn rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.