渐渐

渐渐
jiànjiàn
tiệm tiệm

dần dần; từ từ

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5977
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    dần dần; từ từ

    慢慢地、一点一点地màn man de、yì diǎn yì diǎn de

    • Thời tiết dần dần trở lạnh rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.