Tới nội dung chính

渐渐

渐渐
jiànjiàn
tiệm tiệm

dần dần; từ từ

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5977
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    dần dần; từ từ

    中慢慢地、一点一点地màn man de、yì diǎn yì diǎn de

    • 。

      Thời tiết dần dần trở lạnh rồi.

渐
jiān
tiệm
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu