意义变化

意义变化
biànhuà
ý nghĩa biến hoá

sự thay đổi nghĩa; biến đổi nghĩa (của từ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sự thay đổi nghĩa; biến đổi nghĩa (của từ)

    • Sự thay đổi ý nghĩa của từ này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.