惧高症

惧高症
gāozhèng
cụ cao chứng

chứng sợ độ cao; acrophobia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng sợ độ cao; acrophobia

    • Anh ấy bị chứng sợ độ cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.