惦记

惦记
diàn
điếm ký

bận tâm; để bụng; lo lắng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#34189
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bận tâm; để bụng; lo lắng

    • Tôi vẫn luôn nhớ đến bạn.

  2. động từ

    thường nghĩ đến; lo lắng cho; nhớ mãi

    • Tôi vẫn luôn nhớ về bạn.

  3. động từ

    nhớ nhung; tương tư

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.