惊心动魄

惊心动魄
jīngxīndòng
kinh tâm động phách

rùng rợn; nín thở; hồi hộp đến tột cùng [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44556
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rùng rợn; nín thở; hồi hộp đến tột cùng [thành ngữ]

    • Đó là một trận đấu nghẹt thở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.