悼念

悼念
dàoniàn
điệu niệm

đau lòng; buồn bã; thương tâm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19705
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đau lòng; buồn bã; thương tâm

    • Chúng tôi thương tiếc những người đã khuất.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.