悔恨交加

悔恨交加
huǐhènjiāojiā
hối hận giao gia

vừa hối hận vừa xấu hổ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. vừa hối hận vừa xấu hổ [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.